xa hoa

  1. luxueux; fastueux
    • Cuộc sống xa hoa
      vie fastueuse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xa hoa"

xa hoa
Một người phụ nữ mặc chiếc váy xa hoa trong một buổi dạ tiệc.